operating budget

operating budget

The manager reviews the operating budget for the next quarter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngân sách hoạt động: "operating budget" một kế hoạch tài chính chi tiết cho các khoản chi phí thường xuyên, liên tục của một tổ chức hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm). Ngân sách này bao gồm các chi phí như lương nhân viên, tiền thuê nhà, điện nước, nguyên vật liệu, các chi phí vận hành hàng ngày khác, nhằm duy trì hoạt động cốt lõi. khác với ngân sách đầu (capital budget) vốn dành cho các dự án dài hạn hoặc tài sản cố định.

dụ sử dụng
  • (Ngân sách hoạt động của công ty cho năm tới đã được hội đồng quản trị phê duyệt.)
  • (Chúng ta cần cắt giảm ngân sách hoạt động 10% để duy trì lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To prepare an operating budget": chuẩn bị một ngân sách hoạt động. (Đội ngũ tài chính đang chuẩn bị ngân sách hoạt động cho năm tài chính tới.)
  • "Operating budget vs. capital budget": so sánh giữa ngân sách hoạt động ngân sách đầu . (Hiểu sự khác biệt giữa ngân sách hoạt động ngân sách đầu rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Operational budget (danh từ): đồng nghĩa với "operating budget", thường dùng trong ngữ cảnh quản lý vận hành. (Ngân sách vận hành bao gồm tất cả các chi phí hàng ngày.)
  • Budgetary (tính từ): thuộc về ngân sách. (Những hạn chế về ngân sách buộc công ty phải giảm ngân sách hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Expense budget: ngân sách chi phí, nhấn mạnh vào các khoản chi tiêu. (Ngân sách chi phí một thành phần chính của ngân sách hoạt động tổng thể.)
  • Current budget: ngân sách hiện tại, tập trung vào các chi phí ngắn hạn. (Ngân sách hiện tại phải tính đến tất cả các chi phí định kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To budget for: dự trù ngân sách cho một khoản mục cụ thể. (Chúng ta cần dự trù ngân sách cho chi phí tiện ích tăng lên trong ngân sách hoạt động.)
  • To allocate within the operating budget: phân bổ trong ngân sách hoạt động. (Người quản lý phải phân bổ quỹ trong ngân sách hoạt động cho tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
  • To balance the operating budget: cân bằng ngân sách hoạt động, đảm bảo thu nhập đủ bù đắp chi phí. (Tổ chức phi lợi nhuận đã gặp khó khăn trong việc cân bằng ngân sách hoạt động năm ngoái.)
  • To operate within the operating budget: hoạt động trong phạm vi ngân sách hoạt động. (Tất cả các phòng ban phải hoạt động trong phạm vi ngân sách hoạt động đã được phê duyệt để tránh chi tiêu quá mức.)